planck's radiation law

planck's radiation law

A scientist writes Planck's radiation law on a whiteboard during a lecture.

Định nghĩa

Danh từ (Vật ): - Định luật bức xạ Planck: Một phương trình toán học mô tả sự phân bố năng lượng trong phổ bức xạ của một vật đen lý tưởng. Định luật này được Max Planck đề xuất vào năm 1900, đánh dấu sự ra đời của học lượng tử. cho thấy năng lượng bức xạ được phát ra dưới dạng các lượng tử rời rạc (photon), thay vì liên tục như vật cổ điển dự đoán.

dụ sử dụng
  • (Định luật bức xạ Planck đã giải thích thành công thảm họa tử ngoại vật cổ điển không thể giải thích được.)
  • (Phương trình của định luật bức xạ Planck nền tảng để hiểu về bức xạ vật đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Áp dụng trong vật thiên văn: Định luật bức xạ Planck được dùng để tính nhiệt độ bề mặt của các ngôi sao dựa trên phổ bức xạ của chúng.

    • Astronomers use Planck's radiation law to estimate the temperature of distant stars. (Các nhà thiên văn học sử dụng định luật bức xạ Planck để ước tính nhiệt độ của các ngôi sao xa xôi.)
  • Kết hợp với định luật dịch chuyển Wien: Định luật Planck có thể được suy ra từ định luật Wien ở bước sóng ngắn.

    • At short wavelengths, Planck's radiation law approximates Wien's displacement law. (Ở bước sóng ngắn, định luật bức xạ Planck xấp xỉ định luật dịch chuyển Wien.)
Biến thể từ gần giống
  • Định luật Planck: Tên gọi ngắn gọn của "định luật bức xạ Planck".

    • Planck's law is a cornerstone of quantum mechanics. (Định luật Planck nền tảng của học lượng tử.)
  • Hằng số Planck (h): Một hằng số vật xuất hiện trong phương trình của định luật, giá trị khoảng (6.626 \times 10^{-34} \, \text{J·s}).

    • Planck's constant is a fundamental constant in the equation of Planck's radiation law. (Hằng số Planck một hằng số cơ bản trong phương trình của định luật bức xạ Planck.)
Từ đồng nghĩa
  • Công thức Planck: Một cách gọi khác của định luật này, nhấn mạnh tính toán học.
    • The Planck formula describes the spectral radiance of a black body. (Công thức Planck mô tả độ rọi phổ của một vật đen.)
Các khái niệm liên quan
  • Vật đen (black body): Một vật thể lý tưởng hấp thụ hoàn toàn mọi bức xạ điện từ tới , không phản xạ hay truyền qua.

    • A black body is a theoretical concept used in Planck's radiation law. (Vật đen một khái niệm lý thuyết được sử dụng trong định luật bức xạ Planck.)
  • Bức xạ nhiệt (thermal radiation): Bức xạ điện từ do nhiệt độ của vật thể phát ra.

    • Planck's radiation law describes the thermal radiation spectrum of a black body. (Định luật bức xạ Planck mô tả phổ bức xạ nhiệt của một vật đen.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp: đây thuật ngữ kỹ thuật, không thành ngữ thông dụng liên quan đến "planck's radiation law" trong ngôn ngữ hàng ngày.